(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَصْرِيحٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّر ص - - ر - - ح masculine Ngôn ngữ học, Luật, Kinh tế, Báo chí

تَصْرِيحٌ

taṣrīḥ
tuyên bố
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِعْلانٌ وَاضِحٌ وَمُحَدَّدٌ عَنْ شَيْءٍ بِالكَلَامِ أَو الكِتَابَة

Tiếng Việt

Một sự diễn đạt rõ ràng và dứt khoát về điều gì đó bằng lời nói hoặc văn bản.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَدْلَى الرَّئِيسُ بِتَصْرِيحٍ هَامّ"

    "Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố quan trọng."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ص-ر-ح | جمع: تَصْرِيحَات (Sound Plural) | Danh từ giống đực. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'تَصْرِيحٌ' (tuyên bố) và 'اِقْرَارٌ' (thú nhận).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَصْرِيحَانِ
taṣrīḥāni
Plural (Jama') تَصْرِيحَات
taṣrīḥāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)