(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِبَشَاشَةٍ
B2
Adverb (ظرف) ب - - ش - - ش Chung

بِبَشَاشَةٍ

bi-bashāshatin
một cách vui vẻ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِوَجْهٍ مُنْشَرِحٍ وَسُرُور

Tiếng Việt

Một cách vui vẻ và thân thiện; hân hoan.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِسْتَقْبَلَنَا بِبَشَاشَةٍ"

    "Anh ấy đã chào đón chúng tôi một cách vui vẻ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بِعُبُوسٍ (Một cách cau có) بِتَجَهُّمٍ (Một cách lạnh lùng)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho trạng từ. Diễn tả trạng thái vui vẻ, hoan hỉ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "اِسْتَقْبَلَ الْمُدِيرُ الضُّيُوفَ بِبَشَاشَةٍ."
    Giám đốc đã tiếp đón các vị khách một cách niềm nở.
    بِبَشَاشَةٍ là trạng từ (حال) chỉ cách thức, ở trạng thái منصوب (Nasb) ẩn, bổ nghĩa cho hành động اِسْتَقْبَلَ.
  • "تَعَامَلَ الْمُوَظَّفُ مَعَ الزُّبَائِنِ بِبَشَاشَةٍ."
    Nhân viên đã đối xử với khách hàng một cách vui vẻ.
    بِبَشَاشَةٍ là trạng từ (حال) chỉ cách thức, ở trạng thái منصوب (Nasb) ẩn, bổ nghĩa cho hành động تَعَامَلَ.
  • "أَجَابَ الطَّالِبُ عَلَى السُّؤَالِ بِبَشَاشَةٍ."
    Học sinh đã trả lời câu hỏi một cách tươi tắn.
    بِبَشَاشَةٍ là trạng từ (حال) chỉ cách thức, ở trạng thái منصوب (Nasb) ẩn, bổ nghĩa cho hành động أَجَابَ.
Thì Tương lai
  • "اِسْتَقْبَلَنَا الْمُدِيرُ بِبَشَاشَةٍ."
    Giám đốc đã chào đón chúng tôi một cách niềm nở.
    "بِبَشَاشَةٍ": مجرور بالباء وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (حالة الجر).
  • "سَوْفَ أَزُورُ مِصْرَ فِي الصَّيْفِ."
    Tôi sẽ đến thăm Ai Cập vào mùa hè.
    "سَوْفَ": حرف استقبال يدل على المستقبل البعيد.
  • "سَيَكْتُبُ الطَّالِبُ الْوَاجِبَ."
    Học sinh sẽ viết bài tập về nhà.
    "سَـ": حرف استقبال يدل على المستقبل القريب.
Câu mệnh lệnh
  • "اِسْتَقْبَلَ الْمُدِيرُ الضُّيُوفَ بِبَشَاشَةٍ."
    Giám đốc tiếp đón khách với vẻ mặt tươi tắn.
    بِبَشَاشَةٍ: جار ومجرور, متعلق بالفعل 'اِسْتَقْبَلَ' (trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'اِسْتَقْبَلَ')
  • "تَعَامَلَ الْمُوَظَّفُ مَعَ الزُّبائنِ بِبَشَاشَةٍ."
    Nhân viên đối xử với khách hàng một cách niềm nở.
    بِبَشَاشَةٍ: جار ومجرور, متعلق بالفعل 'تَعَامَلَ' (trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'تَعَامَلَ')
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ وَاجْتِهَادٍ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ!"
    Hãy học tập chăm chỉ và siêng năng để đạt được thành công!
    اُدْرُسْ: فعل أمر مبني على السكون (động từ mệnh lệnh, cách chia ngôi thứ hai số ít, giống đực, được xây dựng trên dấu sukun)
(Vị trí vocab_tab4_inline)