(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِسُرُورٍ
B1
ظرف (Masculine) س - - ر - - ر masculine Tổng quát

بِسُرُورٍ

bi-surūr
một cách vui vẻ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بفرحة أو متعة كبيرة

Tiếng Việt

Một cách vui vẻ; với niềm vui hoặc sự thích thú lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِسْتَقْبَلْنَا الْخَبَرَ بِسُرُورٍ"

    "Chúng tôi đón nhận tin tức một cách vui vẻ."

Ghi chú

Lưu ý

Diễn tả trạng thái, cách thức hành động xảy ra một cách vui vẻ, hài lòng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) بِسُرُورٍ
"قَبِلْتُ ٱلْهَدِيَّةَ بِسُرُورٍ."
Tôi nhận món quà với niềm vui.
Accusative (Mansub - Đối cách) بِسُرُورٍ
"عِشْ بِسُرُورٍ."
Hãy sống vui vẻ.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) بِسُرُورٍ
"اِسْتَقْبَلْتُ ٱلْخَبَرَ بِسُرُورٍ."
Tôi đón nhận tin tức với niềm vui.
Plural (Jama' - Số nhiều) بِـمَسَرَّاتٍ
Sound Plural (Feminine)
"عِشْ حَيَاتَكَ بِـمَسَرَّاتٍ كَثِيرَةٍ."
Hãy sống cuộc đời của bạn với nhiều niềm vui.
(Vị trí vocab_tab4_inline)