بِتَدْقِيقٍ
bi-tadqīqin
tỉ mỉ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِعِنايَةٍ وَدِقَّةٍ
Tiếng Việt
Một cách chi tiết và cẩn thận; tỉ mỉ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"فَحَصَ الطَّبِيبُ المَرِيضَ بِتَدْقِيقٍ."
"Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách tỉ mỉ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Diễn tả cách thức thực hiện một hành động một cách chi tiết và cẩn thận.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"قَرَأَ الطَّالِبُ النَّصَّ بِتَدْقِيقٍ."Học sinh đã đọc văn bản một cách cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ được giới từ làm cho ở cách Jarr).
-
"فَحَصَ الطَّبِيبُ الْمَرِيضَ بِتَدْقِيقٍ شَدِيدٍ."Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách rất cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ được giới từ làm cho ở cách Jarr).
-
"كَتَبَ الْمُؤَلِّفُ الْكِتَابَ بِتَدْقِيقٍ مُتَنَاهٍ."Tác giả đã viết cuốn sách một cách vô cùng cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ được giới từ làm cho ở cách Jarr).
Thì Tương lai
-
"سَأُعِدُّ الْوَاجِبَ بِتَدْقِيقٍ."Tôi sẽ chuẩn bị bài tập về nhà một cách cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور, متعلق بالفعل 'أُعِدُّ', في محل نصب حال.
-
"يَنْظُرُ الْحَاكِمُ فِي الْقَضِيَّةِ بِتَدْقِيقٍ."Thẩm phán xem xét vụ án một cách cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور, متعلق بالفعل 'يَنْظُرُ', في محل نصب حال.
-
"سَوْفَ يَتَحَسَّنُ الطَّقْسُ غَدًا."Thời tiết sẽ tốt hơn vào ngày mai.يَتَحَسَّنُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره.
Câu mệnh lệnh
-
"اِقْرَأِ الْكِتَابَ بِتَدْقِيقٍ."Hãy đọc cuốn sách một cách cẩn thận."بِتَدْقِيقٍ": ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức ở cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
-
"اُفْحَصِ الْمِلَفَّاتِ بِتَدْقِيقٍ."Hãy kiểm tra các tập tin một cách cẩn thận."بِتَدْقِيقٍ": ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức ở cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
-
"اِعْمَلْ عَلَى الْمَشْرُوعِ بِتَدْقِيقٍ."Hãy làm việc trên dự án một cách cẩn thận."بِتَدْقِيقٍ": ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức ở cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِتَدْقِيقٍ."Tôi đã đọc cuốn sách một cách cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور (Jarr), vì đứng sau حرف جر (giới từ) 'بِ'.
-
"فَحَصَ الطَّبِيبُ الْمَرِيضَ بِتَدْقِيقٍ."Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách cẩn thận.بِتَدْقِيقٍ: جار ومجرور (Jarr), vì đứng sau حرف جر (giới từ) 'بِ'.
-
"يَرْمِي الرَّامِي السَّهْمَ."Người bắn cung đang ném mũi tên.يَرْمِي: فعل مضارع معتل الآخر (Động từ hiện tại yếu ở cuối), اصله: يرمي. مرفوع وعلامة رفعه الضمة المقدرة على الياء (Raf', dấu Raf' là Damma ẩn trên Ya).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
