بِجُرْأَةٍ
bi-jur'atin
một cách táo bạo
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشَكْلٍ جَرِيءٍ أو مُتَحَدٍّ لِلْخَطَر
Tiếng Việt
Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَصَرَّفَ بِجُرْأَةٍ فِي الْمُوَاقِفِ الصَّعْبَةِ."
"Anh ấy hành động một cách táo bạo trong những tình huống khó khăn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ cho trạng từ. Dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách dũng cảm và không sợ hãi. Thường đi kèm với động từ để bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"تَحَدَّثَ ٱلْمُتَحَدِّثُ بِجُرْأَةٍ أَمَامَ ٱلْجُمْهُورِ ٱلْغَاضِبِ."Người phát biểu đã nói một cách mạnh dạn trước đám đông giận dữ."بِجُرْأَةٍ" là một trạng từ (ظَرْف) chỉ cách thức hành động, và trong câu này nó ở trạng thái منصوب (Mansub) theo nghĩa rộng, vì nó bổ nghĩa cho động từ "تَحَدَّثَ".
-
"وَاجَهَ ٱلْجُنْدِيُّ ٱلْعَدُوَّ بِجُرْأَةٍ شَدِيدَةٍ فِي ٱلْمَعْرَكَةِ."Người lính đã đối mặt với kẻ thù một cách dũng cảm trong trận chiến."بِجُرْأَةٍ" là một trạng từ (ظَرْف) chỉ cách thức hành động, và trong câu này nó ở trạng thái منصوب (Mansub) theo nghĩa rộng, vì nó bổ nghĩa cho động từ "وَاجَهَ".
-
"تَصَرَّفَ ٱلْبَطَلُ بِجُرْأَةٍ لِحِمَايَةِ ٱلْمَدِينَةِ مِنَ ٱلْخَطَرِ."Người anh hùng đã hành động dũng cảm để bảo vệ thành phố khỏi nguy hiểm."بِجُرْأَةٍ" là một trạng từ (ظَرْف) chỉ cách thức hành động, và trong câu này nó ở trạng thái منصوب (Mansub) theo nghĩa rộng, vì nó bổ nghĩa cho động từ "تَصَرَّفَ".
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"تَحَدَّثَ الشُّجَاعُ بِجُرْأَةٍ أَمَامَ الْجُمْهُورِ."Người dũng cảm đã nói một cách dũng cảm trước công chúng.بِجُرْأَةٍ: ظَرْف (trạng từ) chỉ cách thức, đóng vai trò trạng ngữ trong câu.
-
"قَامَ الْجُنْدِيُّ بِالدِّفَاعِ عَنْ وَطَنِهِ بِجُرْأَةٍ."Người lính đã đứng lên bảo vệ tổ quốc của mình một cách dũng cảm.بِجُرْأَةٍ: ظَرْف (trạng từ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'قَامَ'.
-
"لَمْ يَخَفِ الْمُتَّهَمُ وَتَحَدَّثَ بِجُرْأَةٍ فِي الْمَحْكَمَةِ."Bị cáo không sợ hãi và nói một cách dũng cảm tại tòa.بِجُرْأَةٍ: ظَرْف (trạng từ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'تَحَدَّثَ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
