(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِدَايَةٌ
A2
Danh từ, giống cái ب - - - د - - - أ feminine Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

بِدَايَةٌ

bidāyah
sự khởi đầu
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

النقطة التي يبدأ عندها شيء ما.

Tiếng Việt

Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كُلُّ بِدَايَةٍ لَهَا نِهَايَةٌ."

    "Mọi sự khởi đầu đều có một kết thúc."

  • "كَانَتْ بِدَايَةُ الْمَشْرُوعِ نَاجِحَةً."

    "Sự khởi đầu của dự án đã thành công."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِبْتِدَاءٌ (sự bắt đầu, sự khởi sự) بَدْءٌ (sự khởi đầu, sự khởi sự) اِفْتِتَاحٌ (sự khai mạc, sự khai trương)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-د-أ (b-d-ʾ). | Số nhiều: بَدَايَاتٌ (badāyāt), đây là Dạng Số Nhiều Giống Cái Nguyên Vẹn (Sound Feminine Plural - جمع مؤنث سالم). | Từ này thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu của một sự việc, quá trình hoặc thời gian.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) بِدَايَتَانِ
bidāyatāni
Plural (Jama') بِدَايَاتٌ
bidāyātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)