خَاتِمَةٌ
khātimatun
kết luận
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
نِهَايَةٌ لِشَيْءٍ
Tiếng Việt
Sự kết thúc hoặc hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْخَاتِمَةُ جُزْءٌ مُهِمٌّ مِنَ الْمَقَالَةِ."
"Phần kết luận là một phần quan trọng của bài luận."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: خَوَاتِمُ (khawātimu) - Broken Plural. Gốc từ: خ-ت-م (kh-t-m). Kết luận thường được dùng để chỉ phần cuối của một bài viết, một bài phát biểu, hoặc một quá trình. Lưu ý về giống của danh từ để sử dụng đúng quán từ và tính từ đi kèm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | خَاتِمَتَانِ |
khātimatāni |
| Plural (Jama') | خَوَاتِمُ |
khawātimu Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
