(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَكْلٍ مُفَاجِئ
B1
ظَرْف (Masculine) ف - - ج - - أ masculine General

بِشَكْلٍ مُفَاجِئ

bi shaklin mufājiʾ
một cách bất ngờ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة غير متوقعة؛ على نحو مفاجئ

Tiếng Việt

Một cách không được mong đợi; đáng ngạc nhiên.

Ví dụ (Amthilah)

  • "ظَهَرَ بِشَكْلٍ مُفَاجِئ."

    "Anh ấy xuất hiện một cách bất ngờ."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (Jidhr) vì đây là trạng từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)