تَأْثِيرٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فِعْلُ أَو نَتِيجَةُ تَغْيِيرِ شَيْءٍ أَو شَخْصٍ.
Tiếng Việt
Sự ảnh hưởng; khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chính sự tác động đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لِوَسَائِلِ الإِعْلَامِ تَأْثِيرٌ كَبِيرٌ عَلَى الرَّأْيِ الْعَامِّ."
"Các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng lớn đến dư luận."
-
"لَا يُمْكِنُ إِنْكَارُ تَأْثِيرِ الثَّقَافَةِ فِي تَشْكِيلِ الشَّخْصِيَّةِ."
"Không thể phủ nhận ảnh hưởng của văn hóa trong việc hình thành nhân cách."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (الجذر): أ-ث-ر (ʾ-th-r) | Số nhiều (الجمع): تَأْثِيرَاتٌ (ta'thīrātun), là dạng جمع مؤنث سالم (Sound Feminine Plural). Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tác động, ảnh hưởng lên một cái gì đó hoặc ai đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَأْثِيرَانِ |
ta'thīrāni |
| Plural (Jama') | تَأْثِيرَاتٌ |
ta'thīrātun Sound Plural |
