نُفُوذٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قُوَّةٌ غَيْرُ مُبَاشِرَةٍ لِلتَّأْثِيرِ عَلَى الْآخَرِينَ، خَاصَّةً فِي السِّيَاسَةِ وَالْأَعْمَالِ.
Tiếng Việt
Ảnh hưởng hoặc quyền lực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَهُ نُفُوذٌ قَوِيٌّ فِي الْمِنْطَقَةِ."
"Anh ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ trong khu vực."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ف-ذ (n-f-dh) | Số nhiều: Danh từ này thường được coi là không đếm được (uncountable noun) và không có dạng số nhiều thông dụng. Khi muốn diễn tả nhiều loại ảnh hưởng hoặc các trường hợp ảnh hưởng, người ta thường dùng cách diễn đạt khác thay vì dùng một dạng số nhiều trực tiếp. | Từ này thường được dùng để chỉ quyền lực, tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị và kinh doanh. Là danh từ không đếm được, thường được sử dụng ở dạng số ít.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | نُفُوذَانِ |
nufūdhāni |
| Plural (Jama') | نُفُوذَاتٌ |
nufūdhātun Sound Plural |
