(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَذَكَّرَ
B1
فعل (فعل ماض) ذ - - ك - - ر Chung

تَذَكَّرَ

tadhakkara
ghi nhớ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إستعادة معلومة من الذاكرة

Tiếng Việt

Nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó quan trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَذَكَّرْتُ مَوْعِدَ الطَّبِيبِ."

    "Tôi đã nhớ lịch hẹn với bác sĩ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِسْتَذْكَرَ (Nhớ lại) تَذَكُّر (Sự ghi nhớ (danh từ))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: dh-k-r | Động từ nguyên mẫu (مصدر): تَذَكُّر (tadhakkur) - Sự ghi nhớ | Có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'nhớ lại'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)