(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَسْوِيَة
B2
اِسْم مَصْدَر (Feminine) س - - و - - ي feminine Luật pháp, Quan hệ quốc tế, Quản trị nhân sự

تَسْوِيَة

taswiyah
sự hòa giải
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِزَالَةُ الخِلافِ وَإِعادَةُ الوِئام

Tiếng Việt

Hành động xoa dịu, hòa giải; sự làm nguôi giận; quá trình chấm dứt một cuộc tranh cãi giữa hai nhóm người.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَسْعَى الْحُكُومَةُ إِلَى تَسْوِيَةِ النِّزَاعِ بَيْنَ الْقَبَائِلِ."

    "Chính phủ đang cố gắng hòa giải tranh chấp giữa các bộ tộc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُصَالَحَة (Hòa giải) تَوْفِيق (Sự điều hòa)

Addad

نِزَاع (Tranh chấp) خِصَام (Sự bất hòa)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-و-ي | Số nhiều: تَسْوِيَات (Sound Plural) | Sự hòa giải, dàn xếp, giải quyết vấn đề.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَسْوِيَتَانِ
taswiyatāni
Plural (Jama') تَسْوِيَات
taswiyāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)