تَمَدَّدَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَسَطَ جَسَدَهُ بِكُلِّهِ عَلَى سَطْحٍ، غالبًا بِطَرِيقَةٍ مُسْتَرْخِيَةٍ أَوْ مُتَرَاخِيَةٍ.
Tiếng Việt
Nằm, ngồi, hoặc lan ra một cách lóng ngóng, không gọn gàng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَمَدَّدَ الرَّجُلُ عَلَى الْأَرِيكَةِ بَعْدَ يَوْمٍ طَوِيلٍ."
"Người đàn ông nằm dài trên ghế sofa sau một ngày dài."
-
"تَمَدَّدَتِ الْقِطَّةُ فِي الشَّمْسِ، مُسْتَمْتِعَةً بِالدِّفْءِ."
"Con mèo nằm dài dưới nắng, tận hưởng sự ấm áp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-د-د (m-d-d). Động từ này thuộc Dạng V (Form V) trong ngữ pháp Ả Rập, thường biểu thị hành động tự mình làm hoặc sự gia tăng cường độ của hành động. 'تَمَدَّدَ' có nghĩa là duỗi dài cơ thể, nằm ườn ra, hoặc sải mình, thường với ý thư giãn, nghỉ ngơi, hoặc uể oải, lười biếng. Nó cũng có thể được dùng cho sự vật lan rộng ra.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
