(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَنْسِيقٌ
B2
اسم مصدر (مذكر) ن - - س - - ق masculine Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao, Khoa học

تَنْسِيقٌ

tansīq
sự điều phối
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ترتيب وتوافق العناصر المختلفة لتعمل معًا بفعالية.

Tiếng Việt

Sự phối hợp; sự điều phối; sự hợp tác; sự sắp xếp các yếu tố khác nhau của một cơ thể hoặc hoạt động phức tạp để chúng có thể làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَتَطَلَّبُ هَذِهِ الْمَهْمَةُ تَنْسِيقًا وَثِيقًا بَيْنَ الأَقْسَامِ الْمُخْتَلِفَةِ."

    "Nhiệm vụ này đòi hỏi sự điều phối chặt chẽ giữa các phòng ban khác nhau."

  • "أَهَمِّيَّةُ التَّنْسِيقِ فِي الْعَمَلِ الْجَمَاعِيِّ لا غِنَى عَنْهَا."

    "Tầm quan trọng của sự điều phối trong làm việc nhóm là không thể thiếu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

فَوْضَى (sự hỗn loạn, sự mất trật tự) تَضَارُبٌ (sự xung đột, sự mâu thuẫn)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-س-ق (n-s-q). Là danh động từ (مصدر) của động từ نَسَّقَ (nassaqa) - điều phối, sắp xếp. Trong ngữ cảnh trừu tượng (sự điều phối), nó thường không có dạng số nhiều cụ thể. Nếu dùng để chỉ các 'bản thiết kế' hay 'sự sắp xếp' cụ thể, đôi khi có thể dùng تَناسِيق (tanāsīq - số nhiều bất quy tắc, Broken Plural), nhưng không phổ biến cho nghĩa 'sự điều phối' trừu tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَنْسِيقَانِ
tansīqāni
Plural (Jama') تَنْسِيقَاتٌ
tansīqātun
Sound Plural

Ngữ cảnh (Siyāq)

Giống Đực và Giống Cái
  • "يُسَاعِدُ التَّنْسِيقُ الْجَيِّدُ فِي الْمَكْتَبِ عَلَى زِيَادَةِ الْإِنْتَاجِيَّةِ."
    Sự phối hợp tốt trong văn phòng giúp tăng năng suất.
    التَّنْسِيقُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là Damma hiển thị trên cuối từ)
  • "نَحْتَاجُ إِلَى تَنْسِيقٍ مُحْكَمٍ بَيْنَ الْأَقْسَامِ لِنَجَاحِ الْمَشْرُوعِ."
    Chúng ta cần một sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để dự án thành công.
    تَنْسِيقٍ: اسم مجرور بحرف الجر 'إلى' وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, sau giới từ, dấu hiệu Jarr là Kasra hiển thị trên cuối từ)
  • "إِنَّ تَنْسِيقَ الْفَرِيقِ كَانَ مِثَالِيًّا خِلَالَ الْبُطُولَةِ."
    Sự phối hợp của đội đã rất hoàn hảo trong suốt giải đấu.
    تَنْسِيقَ: اسم 'إنّ' منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, tên của 'Inna', dấu hiệu Nasb là Fatha hiển thị trên cuối từ)
(Vị trí vocab_tab4_inline)