جَاذِبِيَّة
jādhībiyyah
người quyến rũ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قُوَّةٌ تَجْذِبُ وَتَأْسِرُ الاِنْتِبَاه
Tiếng Việt
Người hoặc vật có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; ai đó hoặc thứ gì đó quyến rũ, mê hoặc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَمْتَلِكُ جَاذِبِيَّةً شَخْصِيَّةً كَبِيرَة"
"Cô ấy sở hữu một sức hút cá nhân lớn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: جَاذِبِيَّات (Sound Plural). Từ gốc: j-dh-b (ج-ذ-ب). Nghĩa là 'sức hút', 'khả năng thu hút'. Thường dùng để chỉ cả người và vật có khả năng lôi cuốn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"تَمْتَازُ ٱلْقَاهِرَةُ بِجَاذِبِيَّتِهَا ٱلْخَاصَّةِ."Cairo nổi tiếng với sự quyến rũ đặc biệt của nó.جَاذِبِيَّة: مجرور بالإضافة (Jarr do là Mudaf ilayhi).
-
"إِنَّ لِلْعِلْمِ جَاذِبِيَّةً كَبِيرَةً عَلَى ٱلنُّفُوسِ."Khoa học thực sự có một sức hút lớn đối với tâm hồn.جَاذِبِيَّةً: منصوب (Nasb do là Ism của Inna).
-
"جَاذِبِيَّةُ ٱلْأَرْضِ تَحْفَظُ ٱلْأَشْيَاءَ عَلَى سَطْحِهَا."Lực hấp dẫn của trái đất giữ các vật thể trên bề mặt của nó.جَاذِبِيَّةُ: مرفوع (Raf' do là Mubtada').
Số đôi (Dual)
-
"اَلْجَاذِبِيَّةُ سِرُّ الْكَوْنِ."Sức hấp dẫn là bí mật của vũ trụ.اَلْجَاذِبِيَّةُ là مبتدأ (chủ ngữ), ở trạng thái رفع (Raf') với dấu الضمة (damma).
-
"تَزْدَادُ جَاذِبِيَّةُ ٱلْأَرْضِ كُلَّمَا ٱقْتَرَبْتَ مِنَ ٱلْمَرْكَزِ."Sức hút của trái đất tăng lên khi bạn đến gần tâm của nó.جَاذِبِيَّةُ là فاعل (chủ ngữ) của động từ تَزْدَادُ, ở trạng thái رفع (Raf') với dấu الضمة (damma).
-
"لِلْقَمَرِ جَاذِبِيَّةٌ تُؤَثِّرُ عَلَى ٱلْمَدِّ وَٱلْجَزْرِ."Mặt trăng có lực hấp dẫn ảnh hưởng đến thủy triều.جَاذِبِيَّةٌ là مبتدأ مؤخر (chủ ngữ bị lùi lại) ở trạng thái رفع (Raf') với dấu الضمة (damma) và تنوين (tanwin).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"إِنَّ لِلْعِلْمِ جَاذِبِيَّةً قَوِيَّةً تَجْذِبُ الْعُقُولَ."Quả thật, khoa học có một sức hút mạnh mẽ thu hút trí tuệ.جَاذِبِيَّةً: Nasb, là Ism của Inna (إِنَّ), đóng vai trò là chủ ngữ được bổ nghĩa bởi tính từ قَوِيَّةً.
-
"أُعْجِبْتُ بِجَاذِبِيَّةِ شَخْصِيَّتِهِ الْفَذَّةِ."Tôi rất ấn tượng với sức quyến rũ trong tính cách độc đáo của anh ấy.جَاذِبِيَّةِ: Jarr, đứng sau giới từ ب (bi), đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp. Nó là thành phần đầu tiên (Muđaf) của cấu trúc sở hữu (Idafa) với شَخْصِيَّتِهِ.
-
"جَاذِبِيَّةُ الأُسْتَاذِ لِلْطُّلَّابِ كَبِيرَةٌ."Sức hấp dẫn của người thầy đối với sinh viên là rất lớn.جَاذِبِيَّةُ: Raf', là Mubtada (chủ ngữ) của câu danh định, đóng vai trò là thành phần đầu tiên (Muđaf) của cấu trúc sở hữu (Idafa) với الأُسْتَاذِ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
