(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَمِيلٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ ج - - م - - ل masculine Chung

جَمِيلٌ

jamīlun
ân huệ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فِعْلٌ طَيِّبٌ أَوْ خِدْمَةٌ مُفِيدَةٌ تُقَدَّمُ لِشَخْصٍ مَا.

Tiếng Việt

Một hành động tử tế hoặc hữu ích mà bạn làm cho ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَسْدَيْتَ لِي جَمِيلًا لَنْ أَنْسَاهُ أَبَدًا."

    "Bạn đã ban cho tôi một ân huệ mà tôi sẽ không bao giờ quên."

  • "هَلْ يُمْكِنُنِي أَنْ أَطْلُبَ مِنْكَ جَمِيلًا؟"

    "Tôi có thể xin bạn một ân huệ được không?"

  • "يَذْكُرُ النَّاسُ جَمَائِلَهُ دَائِمًا."

    "Mọi người luôn ghi nhớ những ân huệ của anh ấy."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَعْرُوفٌ (ân huệ, việc tốt) فَضْلٌ (đặc ân, ân huệ) حَسَنَةٌ (việc tốt, hành động tử tế)

Addad

إِسَاءَةٌ (sự xúc phạm, hành động xấu) سَيِّئَةٌ (điều xấu, tội lỗi)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-م-ل (j-m-l)
Số nhiều: جَمَائِلُ (jamāʾilu) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جمع تكسير - Broken Plural).
Giải thích: Từ này diễn tả một hành động tử tế, một sự giúp đỡ hoặc một đặc ân dành cho người khác. Thường được sử dụng với các động từ như "أَسْدَى" (asda) hoặc "صَنَعَ" (ṣanaʿa) mang nghĩa "làm ơn/ban ân huệ".

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) جَمِيلَانِ
jamīlāni
Plural (Jama') جَمِيلُونَ
jamīlūna
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)