(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَوْهَرِيٌّ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ج - - و - - ه - - ر Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

جَوْهَرِيٌّ

jawhariyyun
thành phần then chốt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غاية في الأهمية أو الضرورة، حاسم

Tiếng Việt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang tính quyết định

Ví dụ (Amthilah)

  • "التعليم عنصر جوهري للتنمية."

    "Giáo dục là một thành phần then chốt cho sự phát triển."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَسَاسِيّ (Cơ bản, chủ yếu) حَيَوِيّ (Sống còn, quan trọng)

Addad

ثَانَوِيّ (Thứ yếu) هامِشِيّ (Không quan trọng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: j-h-r | Giải thích: Thường dùng để mô tả các yếu tố, thành phần hoặc khía cạnh quan trọng nhất của một vấn đề, tình huống hoặc kế hoạch.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) جَوْهَرِيَّةٌ
"هٰذِهِ قَضِيَّةٌ جَوْهَرِيَّةٌ."
Đây là một vấn đề cốt yếu.
Plural (Jama') جَوْهَرِيُّونَ / جَوْهَرِيِّينَ
"اَلْقَضَايَا الْجَوْهَرِيَّةُ مُهِمَّةٌ."
Các vấn đề cốt yếu thì quan trọng.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَجْهَرُ
"هَذَا الْمَوْضُوعُ أَجْهَرُ أَهَمِّيَّةً مِنَ الْبَقِيَّةِ."
Chủ đề này quan trọng hơn những chủ đề còn lại.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْأَمْنُ غَذَاءٌ جَوْهَرِيٌّ لِلْمُجْتَمَعِ."
    An ninh là một nhu cầu thiết yếu cho xã hội.
    جَوْهَرِيٌّ là صِفَةٌ (tính từ) cho غَذَاءٌ (danh từ) ở dạng Raf' (nominative) vì غَذَاءٌ là خبر (predicate) của اَلْأَمْنُ.
  • "اَلْحُصُولُ عَلَىٰ مَعْلُومَاتٍ جَوْهَرِيَّةٍ أَمْرٌ ضَرُورِيٌّ لِلْقَرارِ."
    Việc có được thông tin thiết yếu là điều cần thiết cho quyết định.
    جَوْهَرِيَّةٍ là صِفَةٌ (tính từ) cho مَعْلُومَاتٍ (danh từ) ở dạng Jarr (genitive) vì مَعْلُومَاتٍ là مضاف إليه (genitive case).
  • "يَلْعَبُ اَلْعُنْصُرُ اَلْبَشَرِيُّ دَوْرًا جَوْهَرِيًّا فِي تَقَدُّمِ اَلْاِقْتِصَادِ."
    Yếu tố con người đóng một vai trò thiết yếu trong sự tiến bộ của nền kinh tế.
    جَوْهَرِيًّا là صِفَةٌ (tính từ) cho دَوْرًا (danh từ) ở dạng Nasb (accusative) vì دَوْرًا là مفعول به (direct object).
(Vị trí vocab_tab4_inline)