(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جُزْئِيًّا
B1
Adverb (مُذَكَّر) ج - - ز - - ء General

جُزْئِيًّا

juz'iyyan
một phần
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ جُزْئِيّ؛ لَيْسَ بِالْكَامِل

Tiếng Việt

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَفْهَمُ الْمَوْضُوعَ جُزْئِيًّا."

    "Tôi hiểu chủ đề này một phần."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَعْض الشَّيْء (Một chút) نِسْبِيًّا (Tương đối)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Trạng từ chỉ mức độ không hoàn toàn, một phần. Ví dụ: 'جُزْئِيًّا' có thể dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái chỉ xảy ra một phần, không hoàn toàn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "نَجَحَ الطَّالِبُ فِي الاخْتِبَارِ جُزْئِيًّا."
    Học sinh đã thành công một phần trong bài kiểm tra.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "تَحَسَّنَتْ صِحَّتُهُ جُزْئِيًّا بَعْدَ العِلاجِ."
    Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện một phần sau khi điều trị.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "تَمَّ إِصْلاحُ الطَّرِيقِ جُزْئِيًّا، وَلَكِنَّهُ لَيْسَ مُكْتَمِلًا بَعْدُ."
    Con đường đã được sửa chữa một phần, nhưng nó vẫn chưa hoàn thành.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
Câu mệnh lệnh
  • "أَجَابَ ٱلطَّالِبُ عَلَى ٱلسُّؤَالِ جُزْئِيًّا."
    Học sinh trả lời câu hỏi một cách không đầy đủ.
    جُزْئِيًّا: حال (ḥāl) منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره, cho biết trạng thái của hành động (trả lời).
  • "تَمَّ ٱلْإِصْلَاحُ جُزْئِيًّا لِلْحَاسُوبِ."
    Việc sửa chữa máy tính đã được thực hiện một phần.
    جُزْئِيًّا: حال (ḥāl) منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره, bổ nghĩa cho động từ 'تَمَّ' (đã được thực hiện).
  • "فَهِمْتُ ٱلدَّرْسَ جُزْئِيًّا وَلَكِنِّي أَحْتَاجُ مُرَاجَعَةً."
    Tôi đã hiểu bài học một phần, nhưng tôi cần xem lại.
    جُزْئِيًّا: حال (ḥāl) منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره, mô tả mức độ hiểu bài học.
  • "اُدْخُلْ بِسَلَامٍ آمِنًا."
    Hãy vào một cách bình an và an toàn.
    فعل الأمر (fi'l al-amr): động từ 'اُدْخُلْ' (udkhul) là فعل الأمر (fi'l al-amr) được xây dựng từ động từ 'دَخَلَ' (dakhala). Nó ở thể mệnh lệnh, yêu cầu ai đó thực hiện hành động.
  • "اِجْلِسْ هُنَا يَا وَلَدُ!"
    Hãy ngồi đây, hỡi cậu bé!
    فعل الأمر (fi'l al-amr): động từ 'اِجْلِسْ' (ijliss) là فعل الأمر (fi'l al-amr) được xây dựng từ động từ 'جَلَسَ' (jalasa). Nó ở thể mệnh lệnh, yêu cầu ai đó thực hiện hành động.
  • "اِقْرَأْ هَذَا ٱلْكِتَابَ يَا عَلِيُّ!"
    Hãy đọc cuốn sách này, hỡi Ali!
    فعل الأمر (fi'l al-amr): động từ 'اِقْرَأْ' (iqra') là فعل الأمر (fi'l al-amr) được xây dựng từ động từ 'قَرَأَ' (qara'a). Nó ở thể mệnh lệnh, yêu cầu ai đó thực hiện hành động.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "نَجَحَ الـمُتَسَابِقُ فِي الِاخْتِبَارِ جُزْئِيًّا."
    Người thi đã thành công một phần trong bài kiểm tra.
    جُزْئِيًّا là trạng từ (حال) bổ nghĩa cho động từ 'نَجَحَ' và ở trạng thái Nasb (النَّصْب).
  • "تَحَسَّنَ الطَّقْسُ جُزْئِيًّا بَعْدَ العَاصِفَةِ."
    Thời tiết đã cải thiện một phần sau cơn bão.
    جُزْئِيًّا là trạng từ (حال) bổ nghĩa cho động từ 'تَحَسَّنَ' và ở trạng thái Nasb (النَّصْب).
  • "فَهِمْتُ الدَّرْسَ جُزْئِيًّا، وَلَكِنْ أَحْتَاجُ إِلَى مُرَاجَعَةٍ أُخْرَى."
    Tôi đã hiểu bài học một phần, nhưng tôi cần một bài ôn tập khác.
    جُزْئِيًّا là trạng từ (حال) bổ nghĩa cho động từ 'فَهِمْتُ' và ở trạng thái Nasb (النَّصْب).
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "نَجَحَ الـمُتَسَابِقُ جُزْئِيًّا فِي الِاخْتِبَارِ."
    Thí sinh đã thành công một phần trong bài kiểm tra.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ, cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة).
  • "تَحَسَّنَ الطَّقْسُ جُزْئِيًّا بَعْدَ الظُّهْرِ."
    Thời tiết đã cải thiện một phần sau buổi trưa.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ, cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة).
  • "فَهِمْتُ الـمَوْضُوعَ جُزْئِيًّا وَأَحْتَاجُ إِلَى مَزِيدٍ مِنَ التَّوْضِيحِ."
    Tôi đã hiểu chủ đề một phần và cần thêm giải thích.
    جُزْئِيًّا: حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ, cách منصوب, dấu hiệu نصبه là الفتحة).
(Vị trí vocab_tab4_inline)