(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جُمُودٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ج - - م - - د masculine Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

جُمُودٌ

jumūd
tính thiếu linh hoạt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صَلَابَةٌ وَعَدَمُ قَابِلِيَّةِ التَّغْيِيرِ

Tiếng Việt

Sự thiếu linh hoạt; tính không mềm dẻo; sự cứng nhắc; tính bảo thủ, không chịu thay đổi hoặc thỏa hiệp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعَانِي الْمُجْتَمَعُ مِنْ حَالَةِ جُمُودٍ فِي التَّفْكِيرِ."

    "Xã hội đang phải chịu đựng tình trạng tư duy trì trệ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَصلُّب (Sự cứng rắn, sự rắn chắc) تَيبُّس (Sự khô cứng, sự tê cứng)

Addad

مَرُونَةٌ (Tính linh hoạt, sự mềm dẻo) لِين (Sự mềm mại, sự dịu dàng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ج-م-د | العدد الكثير: جُمُودَات (Sound Plural) - Sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Lưu ý rằng 'جمود' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trì trệ và thiếu khả năng thích ứng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) جُمُودَانِ
jumūdāni
Plural (Jama') جُمُودَات
jumūdāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)