جُنْحَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَرِيمَةٌ خَفِيفَةٌ يُعَاقَبُ عَلَيْهَا بِغَرَامَةٍ أَوْ السِّجْنِ لِمُدَّةٍ قَصِيرَةٍ.
Tiếng Việt
Một hành vi sai trái nhỏ; một hành vi phạm tội nhẹ; trong luật pháp Hoa Kỳ, một tội phạm bị phạt tiền và/hoặc bỏ tù dưới một năm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِرْتَكَبَ جُنْحَةً بِسَبَبِ قِيَادَتِهِ السَّرِيعَةِ."
"Anh ta đã phạm một hành vi phạm tội nhẹ vì lái xe quá tốc độ."
-
"تُعْتَبَرُ السَّرِقَةُ الصَّغِيرَةُ جُنْحَةً فِي بَعْضِ الْقَوَانِينِ."
"Hành vi trộm cắp nhỏ được coi là một hành vi phạm tội nhẹ theo một số luật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-ن-ح (j-n-ḥ) | Số nhiều: جُنَحٌ (junah) - đây là Dạng Số Nhiều Bất Quy Tắc (جَمْعُ تَكْسِيرٍ). "جُنْحَة" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi phạm tội có mức độ nghiêm trọng thấp hơn so với "جِنَايَة" (trọng tội/tội nặng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | جُنْحَتَانِ |
junḥatāni |
| Plural (Jama') | جُنَحٌ |
junaḥun Broken Plural |
