(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جِنَايَةٌ
B2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ ج - - - ن - - - ي feminine Luật pháp

جِنَايَةٌ

jināyah
trọng tội
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَرِيمَةٌ كُبْرَى أَوْ فِعْلٌ إِجْرَامِيٌّ خَطِيرٌ يُعَاقَبُ عَلَيْهِ بِشِدَّةٍ، غَالِبًا بِالسِّجْنِ لِمُدَّةٍ طَوِيلَةٍ أَوْ الْإِعْدَامِ.

Tiếng Việt

Một tội ác, thường liên quan đến bạo lực, được xem là nghiêm trọng hơn một hành vi phạm tội nhẹ (misdemeanor), và thường bị trừng phạt bằng hình phạt tù trên một năm hoặc tử hình.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تُعَاقَبُ الْجِنَايَاتُ بِأَشَدِّ الْعُقُوبَاتِ فِي الْقَانُونِ."

    "Các trọng tội bị trừng phạt bằng những hình phạt nặng nhất theo luật pháp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَرِيمَةٌ (tội ác) جُرْمٌ (tội, tội ác)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-ن-ي. Số nhiều: جِنَايَاتٌ (jam' mu'annath sālim - số nhiều âm đuôi). Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một tội ác rất nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc gây hại lớn cho xã hội, có hình phạt nặng hơn tội nhẹ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) جِنَايَتَانِ
jināyatāni
Plural (Jama') جِنَايَاتٌ
jināyātun
Sound Feminine Plural (جمع مؤنث سالم)
(Vị trí vocab_tab4_inline)