(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَاوَلَ
A2
فعل ماض (Verb, Masculine) ح - - و - - ل Thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Có thể liên quan đến giải trí, thể thao, hoặc quyết định.

حَاوَلَ

ḥāwala
thử
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بَذَلَ جُهْدًا لِفِعْلِ شَيْء

Tiếng Việt

Thử một cái gì đó; cố gắng làm một cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَاوَلْتُ أَنْ أَتَّصِلَ بِكَ."

    "Tôi đã cố gắng liên lạc với bạn."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ح و ل | Thử, cố gắng. فعل ماض (past tense).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)