(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حِينَ
B1
ظَرْفُ زَمَان (Adverb of Time - Masculine) General Usage

حِينَ

ḥīna
ngay khi
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في الوَقْتِ الَّذِي يَحْدُثُ فِيهِ شَيْءٌ مُعَيَّن

Tiếng Việt

ngay khi, vừa lúc, ngay vào lúc mà một điều gì đó xảy ra hoặc sắp xảy ra.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَصَلَ حِينَ غَرَبَتِ الشَّمْسُ."

    "Anh ấy đến ngay khi mặt trời lặn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ḥ-y-n | 'حِينَ' thường được sử dụng với 'إِذْ' hoặc 'بَيْنَمَا' để diễn tả hành động xảy ra đồng thời. Có thể dịch là 'ngay khi', 'vào lúc', 'trong khi'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "جِئْتُ حِينَ غَرَبَتِ الشَّمْسُ."
    Tôi đến vào lúc mặt trời lặn.
    حِينَ là ظَرْفُ زَمَان (trạng từ chỉ thời gian) منصوب (Nasb). Trong câu này, nó chỉ thời điểm hành động 'đến' xảy ra.
  • "لَنْ أُسَافِرَ حِينَ يَنْزِلُ الْمَطَرُ."
    Tôi sẽ không đi du lịch khi trời mưa.
    حِينَ là ظَرْفُ زَمَان (trạng từ chỉ thời gian) منصوب (Nasb). Nó chỉ thời điểm hành động 'không đi du lịch' xảy ra.
  • "اِذْهَبْ حِينَ تَشْرُقُ الشَّمْسُ."
    Hãy đi khi mặt trời mọc.
    حِينَ là ظَرْفُ زَمَان (trạng từ chỉ thời gian) منصوب (Nasb). Nó chỉ thời điểm hành động 'đi' nên xảy ra.
Câu mệnh lệnh
  • "جِئْتُ إِلَى المَدِينَةِ حِينَ غَرَبَتِ الشَّمْسُ."
    Tôi đến thành phố khi mặt trời lặn.
    حِينَ: ظَرْفُ زَمَان مَبْنِيّ عَلَى الفَتْح فِي مَحَلِّ نَصْبٍ عَلَى الظَّرْفِيَّةِ الزَّمَانِيَّةِ (Trạng từ chỉ thời gian, bất biến với Fatha, ở vị trí Nasb chỉ thời gian).
  • "اِجْلِسْ حِينَ يَدْخُلُ الأُسْتَاذُ."
    Hãy ngồi xuống khi giáo viên bước vào.
    حِينَ: ظَرْفُ زَمَان مَبْنِيّ عَلَى الفَتْح فِي مَحَلِّ نَصْبٍ عَلَى الظَّرْفِيَّةِ الزَّمَانِيَّةِ (Trạng từ chỉ thời gian, bất biến với Fatha, ở vị trí Nasb chỉ thời gian).
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ!"
    Hãy học hành chăm chỉ!
    فعل الأمر (Udrus - اُدْرُسْ): فعل أمر مبني على السكون الظاهر على آخره (Động từ mệnh lệnh, bất biến với Sukun hiển thị ở cuối).
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "حِينَ يَنْتَصِرُ الْحَقُّ، يَزْهُو الْعَالَمُ."
    Khi chân lý chiến thắng, thế giới hân hoan.
    "حِينَ" là ظَرْفُ زَمَان (trạng từ chỉ thời gian), chức năng I'rab của nó là منصوب (mansub) khi nó chỉ thời gian xảy ra hành động.
  • "كُنْتُ حِينَ زَارَنِي صَدِيقِي أَقْرَأُ كِتَابًا."
    Tôi đang đọc sách khi bạn tôi đến thăm.
    Ở đây, "حِينَ" chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ khi hành động đọc sách diễn ra, vì vậy nó là ظَرْفُ زَمَان và chức năng I'rab là منصوب (mansub).
  • "سَوْفَ أُسَافِرُ حِينَ يَتَحَسَّنُ الْجَوُّ."
    Tôi sẽ đi du lịch khi thời tiết tốt hơn.
    "حِينَ" đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, xác định thời điểm hành động du lịch sẽ diễn ra. Chức năng I'rab là منصوب (mansub).
(Vị trí vocab_tab4_inline)