(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَذَلَ
C2
فِعْل مُتَعَدِّي (Động từ, Masculine) خ - - ذ - - ل Thành ngữ (Idiom)

خَذَلَ

khadhala
lật kèo
Bari' (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَرَكَ شَخْصًا أَوْ قَضِيَّةً كَانَ يَدْعَمُهَا

Tiếng Việt

Đột ngột tước đoạt sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc điều gì đó mà ai đó đang mong đợi hoặc dựa vào; Phá đám kế hoạch của ai đó một cách bất ngờ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "خَذَلَهُ أَصْدِقَاؤُهُ فِي وَقْتِ الْحَاجَةِ"

    "Bạn bè đã lật kèo, bỏ rơi anh ta vào thời điểm khó khăn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: خ-ذ-ل | Nghĩa đen: bỏ rơi; thất vọng | Thường được sử dụng để chỉ việc rút lại sự hỗ trợ hoặc làm thất vọng một người nào đó đang tin tưởng vào mình.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)