(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسَاعَدَةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ (Danh từ giống cái) س - - - ع - - - د feminine Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

مُسَاعَدَةٌ

musāʿadah
sự giúp đỡ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَقْدِيمُ العَوْنِ أَوِ الدَّعْمِ لِشَخْصٍ مَا.

Tiếng Việt

Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَدَّمَتْ مُسَاعَدَةً كَبِيرَةً لِلْمَشْرُوعِ."

    "Cô ấy đã cung cấp sự giúp đỡ lớn cho dự án."

  • "نَحْنُ بِحَاجَةٍ إِلَى مُسَاعَدَتِكَ."

    "Chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ (الجذر): س-ع-د (s-ʿ-d)
Số nhiều (الجمع): مُسَاعَدَاتٌ (musāʿadātun) - Đây là dạng số nhiều giống cái an toàn (جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ).
Lưu ý: Từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động hoặc kết quả của việc giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc một việc gì đó. Nó có thể là một sự giúp đỡ vật chất, tinh thần hoặc hành động.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) مُسَاعَدَتَانِ
musāʿadatāni
Plural (Jama') مُسَاعَدَاتٌ
musāʿadātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)