دَمَجَ
damaja
sáp nhập
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَمَعَ أَشْيَاءَ مُتَفَرِّقَةً لِتَكْوِينِ وَاحِدٍ.
Tiếng Việt
Kết hợp hoặc trộn lẫn lại với nhau; hợp nhất, thống nhất.
Ví dụ (Amthilah)
-
"دَمَجَ الرَّئِيسُ وِزَارَتَيْنِ فِي وِزَارَةٍ وَاحِدَةٍ."
"Tổng thống đã sáp nhập hai bộ thành một bộ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-م-ج (d-m-j). Đây là động từ Form I (الفِعْل الثُّلاثِي المُجَرَّد) có nghĩa là 'sáp nhập, hợp nhất, tích hợp'. Dạng danh từ (Masdar) là الدَّمْجُ (al-damj) nghĩa là 'sự sáp nhập, sự hợp nhất'. Dạng bị động (passive) là دُمِجَ (dumija) - 'được sáp nhập'. Dạng Form VII (intransitive) là اِنْدَمَجَ (indamaja) - 'tự sáp nhập, hòa nhập vào'. Thường đi với giới từ فِي (fī) hoặc مَعَ (maʿa) để chỉ việc sáp nhập vào/với cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | دَمَجَ | damaja |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَدْمُجُ | yadmuju |
| Masdar (Verbal Noun) | دَمْجٌ | damjun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
