(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَحَّدَ
B2
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ و - - - ح - - - د Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

وَحَّدَ

waḥḥada
thống nhất
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَهُ وَاحِدًا، حَقَّقَ وَحْدَتَهُ.

Tiếng Việt

Thống nhất, hợp nhất, làm cho trở thành một thể thống nhất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَحَّدَتِ الْحُكُومَةُ الأَرَاضِيَ الْمُتَفَرِّقَةَ."

    "Chính phủ đã thống nhất các vùng lãnh thổ bị chia cắt."

  • "يُوَحِّدُ الْقَائِدُ صُفُوفَ الْجَيْشِ."

    "Người chỉ huy thống nhất hàng ngũ quân đội."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ح-د (w-ḥ-d).
'وَحَّدَ' là động từ hình thái II (Form II) trong tiếng Ả Rập, mang nghĩa 'làm cho trở thành một', 'hợp nhất', 'thống nhất'. Đây là một ngoại động từ (transitive verb), yêu cầu có tân ngữ.
- Hiện tại (Imperfect): يُوَحِّدُ (yuwaḥḥidu)
- Danh động từ (Masdar): تَوْحِيدٌ (tawḥīd) - sự thống nhất, sự hợp nhất.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) وَحَّدَ waḥḥada
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُوَحِّدُ yuwaḥḥidu
Masdar (Verbal Noun) تَوْحِيدٌ tawḥīd
(Vị trí vocab_tab4_inline)