(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَئِيسِيٌّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ر - - أ - - س Tổng quát

رَئِيسِيٌّ

ra'īsiyyun
chính
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَسَاسِيّ، جَوْهَرِيّ

Tiếng Việt

chính, chủ yếu, quan trọng nhất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الدَّوْرُ الرَّئِيسِيُّ فِي الفِلْمِ."

    "Vai chính trong phim."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-ʾ-s | Nghĩa gốc liên quan đến 'đầu, đứng đầu'. Thường dùng để chỉ cái gì đó chính, quan trọng, hoặc cơ bản.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) رَئِيسِيَّةٌ
ra'īsiyyatun
Plural (Jama') رَئِيسِيُّونَ
ra'īsiyyūna
Elative (Comparative) أَرْأَسُ
ar'asu
(Vị trí vocab_tab4_inline)