رَئِيسِيٌّ
ra'īsiyyun
chính
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَسَاسِيّ، جَوْهَرِيّ
Tiếng Việt
chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الدَّوْرُ الرَّئِيسِيُّ فِي الفِلْمِ."
"Vai chính trong phim."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: r-ʾ-s | Nghĩa gốc liên quan đến 'đầu, đứng đầu'. Thường dùng để chỉ cái gì đó chính, quan trọng, hoặc cơ bản.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | رَئِيسِيَّةٌ |
ra'īsiyyatun
|
| Plural (Jama') | رَئِيسِيُّونَ |
ra'īsiyyūna
|
| Elative (Comparative) | أَرْأَسُ |
ar'asu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
