(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَائِعٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Giống đực) ر - - و - - ع Đời sống hàng ngày

رَائِعٌ

rāʾiʿun
tuyệt vời
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَيِّدٌ جِدًّا؛ مُمْتَاز

Tiếng Việt

Cực kỳ tốt; xuất sắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ طَالِبٌ رَائِعٌ"

    "Anh ấy là một học sinh tuyệt vời."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (root) vì là tính từ. Thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi. Có thể dùng cho cả người và vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) رَائِعَةٌ
rā'iʿatun
Plural (Jama') رَوَائِعُ
rawā'iʿu
Elative (Comparative) أَرْوَعُ
arwaʿu
(Vị trí vocab_tab4_inline)