(Vị trí top_banner)
Hình minh họa زَائِلٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ز - - و - - ل Văn học, Nghệ thuật, Triết học

زَائِلٌ

zā'ilun
phù du
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

سريع الزوال، غير دائم

Tiếng Việt

Nhanh chóng biến mất khỏi tầm nhìn, trí nhớ hoặc sự tồn tại; chóng phai tàn hoặc biến mất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اللَّذَّةُ الزَّائِلَةُ لَا تَدُومُ."

    "Niềm vui phù du không kéo dài."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ز-و-ل | Giải thích tiếng Việt: Diễn tả sự biến mất nhanh chóng, không kéo dài. Thường dùng để miêu tả những thứ không bền vững.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) زَائِلَةٌ
zā'ilatun
Plural (Jama') زَوَائِلُ
zawā'ilu
Elative (Comparative) أَزْوَلُ
ʾazwalu
(Vị trí vocab_tab4_inline)