دَائِمٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يستمر أو يبقى ساري المفعول لمدة طويلة؛ ثابت أو باقٍ.
Tiếng Việt
Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một thời gian dài; bền.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَأْمَلُ أَنْ تَكُونَ هَذِهِ الْعَلَاقَةُ دَائِمَةً."
"Chúng tôi hy vọng mối quan hệ này sẽ lâu dài."
-
"هَذَا حَلٌّ دَائِمٌ لِهَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."
"Đây là một giải pháp lâu dài cho vấn đề này."
-
"تُسَبِّبُ هَذِهِ الْحَرْبُ أَضْرَارًا دَائِمَةً."
"Cuộc chiến này gây ra những thiệt hại lâu dài."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-و-م (D-W-M). Đây là danh từ chỉ người/vật thực hiện hành động (Active Participle) của động từ دَامَ (dāma - kéo dài, tiếp tục).
Để sử dụng cho giống cái (Feminine), thêm ة (tāʾ marbūṭah):
- Dạng giống cái: دَائِمَةٌ (dāʾimatun)
Đối với số nhiều (Plural):
- Số nhiều giống đực (Sound Masculine Plural): دَائِمُونَ (dāʾimūna)
- Số nhiều giống cái (Sound Feminine Plural): دَائِمَاتٌ (dāʾimātun)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | دَائِمَةٌ |
dā'imatun
|
| Plural (Jama') | دَوَائِمُ |
dawā'imu
|
| Elative (Comparative) | أَدْوَمُ |
adwamu
|
Ngữ cảnh (Siyāq)
-
"اَلْعِلْمُ نَافِعٌ دَائِمٌ."Kiến thức là hữu ích và bền vững.دَائِمٌ: Tính từ (نعت) bổ nghĩa cho نَافِعٌ, ở trạng thái Raf' vì là خبر thứ hai của مبتدأ (اَلْعِلْمُ).
-
"اَلْحُبُّ اَلصَّادِقُ دَائِمٌ."Tình yêu chân thành là vĩnh cửu.دَائِمٌ: Tính từ (نعت) bổ nghĩa cho مبتدأ (اَلْحُبُّ), ở trạng thái Raf' vì là خبر.
-
"اَلْجَمَالُ اَلدَّائِمُ هُوَ جَمَالُ الرُّوحِ."Vẻ đẹp vĩnh cửu là vẻ đẹp của tâm hồn.اَلدَّائِمُ: Tính từ (نعت) xác định cho اَلْجَمَالُ, ở trạng thái Raf' vì là مبتدأ.
