سَعَى
saʿā
cố gắng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَذَلَ الْجُهْدَ لِتَحْقِيقِ غَايَةٍ أَوْ قَامَ بِعَمَلٍ بِنَشَاطٍ.
Tiếng Việt
Di chuyển hoặc làm việc nhanh chóng và hăng hái; vội vã.
Ví dụ (Amthilah)
-
"سَعَى لِتَحْقِيقِ هَدَفِهِ."
"Anh ấy cố gắng đạt được mục tiêu của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-ع-ي (s-ʿ-y). Đây là một động từ Form I (سَعَى، يَسْعَى). Nó mang nghĩa nỗ lực, cố gắng đạt được điều gì đó, hoặc đi/làm việc một cách nhanh chóng, hăng hái.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | سَعَى | saʿā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَسْعَى | yasʿā |
| Masdar (Verbal Noun) | سَعْي | saʿy |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
