(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَمِينٌ
A2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) س - - م - - ن Sức khỏe, Ẩm thực, Xã hội

سَمِينٌ

samīn
béo
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مليء بالشحم

Tiếng Việt

Chứa nhiều chất béo.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الرَّجُلُ سَمِينٌ جِدًّا."

    "Người đàn ông này rất béo."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật. Có thể dùng để miêu tả thức ăn chứa nhiều chất béo. Dạng giống cái: سَمِينَة (samīnah).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) سَمِينَةٌ
"هِيَ فَتاةٌ سَمِينَةٌ."
Cô ấy là một cô gái béo.
Plural (Jama') سِمَانٌ
"هُمْ رِجَالٌ سِمَانٌ."
Họ là những người đàn ông béo.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَسْمَنُ
"هُوَ أَسْمَنُ مِنْ أَخِيهِ."
Anh ấy béo hơn anh trai mình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)