سَهَّلَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ سَهْلاً، أَوْ أَتَاحَ الظُّرُوفَ لَهُ.
Tiếng Việt
Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, tạo thuận lợi (cho một hành động hoặc quá trình).
Ví dụ (Amthilah)
-
"سَهَّلَتِ الحُكُومَةُ الإِجْرَاءَاتِ لِلمُسْتَثْمِرِينَ الأَجَانِبِ."
"Chính phủ đã tạo điều kiện (làm dễ dàng các thủ tục) cho các nhà đầu tư nước ngoài."
-
"يُسَهِّلُ اسْتِخْدَامُ التِّقْنِيَاتِ الجَدِيدَةِ التَّوَاصُلَ بَيْنَ النَّاسِ."
"Việc sử dụng công nghệ mới giúp tạo điều kiện (làm dễ dàng) cho giao tiếp giữa mọi người."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-ه-ل. Đây là động từ Form II (فَعَّلَ). Dạng hiện tại: يُسَهِّلُ (yusahhilu). Danh động từ (Masdar): تَسْهِيلٌ (tas'hīl) - nghĩa là 'sự tạo điều kiện, sự làm dễ dàng'. Động từ này thường được dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc với giới từ 'لِـ' (li-) hay 'على' (ʿalā) để chỉ đối tượng được tạo điều kiện/thuận lợi.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | سَهَّلَ | sahhala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُسَهِّلُ | yusahhilu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَسْهِيلٌ | tashīlun |
