(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَهَّلَ
B1
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ (Động từ ngoại động - giống Đực) س - - - ه - - - ل Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

سَهَّلَ

sahhala
tạo điều kiện
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَهُ سَهْلاً، أَوْ أَتَاحَ الظُّرُوفَ لَهُ.

Tiếng Việt

Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, tạo thuận lợi (cho một hành động hoặc quá trình).

Ví dụ (Amthilah)

  • "سَهَّلَتِ الحُكُومَةُ الإِجْرَاءَاتِ لِلمُسْتَثْمِرِينَ الأَجَانِبِ."

    "Chính phủ đã tạo điều kiện (làm dễ dàng các thủ tục) cho các nhà đầu tư nước ngoài."

  • "يُسَهِّلُ اسْتِخْدَامُ التِّقْنِيَاتِ الجَدِيدَةِ التَّوَاصُلَ بَيْنَ النَّاسِ."

    "Việc sử dụng công nghệ mới giúp tạo điều kiện (làm dễ dàng) cho giao tiếp giữa mọi người."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

هَيَّأَ (chuẩn bị, sắp xếp, tạo điều kiện thuận lợi) يَسَّرَ (làm cho dễ dàng, đơn giản hóa) أَتَاحَ (cho phép, làm cho có thể, tạo cơ hội)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-ه-ل. Đây là động từ Form II (فَعَّلَ). Dạng hiện tại: يُسَهِّلُ (yusahhilu). Danh động từ (Masdar): تَسْهِيلٌ (tas'hīl) - nghĩa là 'sự tạo điều kiện, sự làm dễ dàng'. Động từ này thường được dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc với giới từ 'لِـ' (li-) hay 'على' (ʿalā) để chỉ đối tượng được tạo điều kiện/thuận lợi.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) سَهَّلَ sahhala
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُسَهِّلُ yusahhilu
Masdar (Verbal Noun) تَسْهِيلٌ tashīlun
(Vị trí vocab_tab4_inline)