(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سُهُولَةٌ
B1
Danh từ, Giống cái س - - - ه - - - ل feminine Đời sống hàng ngày

سُهُولَةٌ

suhūlah
dễ dàng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَدَمُ الصُّعُوبَةِ أَوِ التَّعْقِيدِ وَاليُسْرُ فِي الأَمْرِ.

Tiếng Việt

Sự thanh thản, thoải mái, dễ chịu; sự không bị gò bó, khó khăn; sự giảm nhẹ (đau đớn, khó chịu).

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنْجَزَ هَذِهِ المُهِمَّةَ بِسُهُولَةٍ."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một cách dễ dàng."

  • "تَوَفُّرُ المَوَارِدِ يُسَهِّلُ العَمَلَ وَيُضْفِي عَلَيْهِ سُهُولَةً."

    "Việc có sẵn các nguồn lực giúp công việc dễ dàng hơn và mang lại sự thuận lợi cho nó."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-ه-ل (s-h-l) | Số nhiều: سُهُولاتٌ (suhūlāt) - Sound Feminine Plural. Từ này dùng để chỉ sự thuận lợi, không gặp khó khăn hay trở ngại trong một công việc, tình huống. Nó cũng có thể ám chỉ sự thoải mái, thanh thản, dễ chịu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) سُهُولَتَانِ
suhūlatāni
Plural (Jama') سُهُولَاتٌ
suhūlāt
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)