(Vị trí top_banner)
Hình minh họa شَغَفٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ ش - - - غ - - - ف masculine Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

شَغَفٌ

shaghaf
sự say mê
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةٌ مِنَ الْاِنْجِذَابِ الْقَوِيِّ أَوِ الْحُبِّ الشَّدِيدِ لِشَخْصٍ أَوْ شَيْءٍ.

Tiếng Việt

trạng thái bị thu hút, mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ لَدَيْهِ شَغَفٌ كَبِيرٌ بِالْفَنِّ."

    "Anh ấy có một niềm say mê lớn đối với nghệ thuật."

  • "تَتَمَيَّزُ بِشَغَفِهَا الْعَمِيقِ لِلتَّعَلُّمِ."

    "Cô ấy nổi bật với niềm say mê học hỏi sâu sắc của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-غ-ف (sh-gh-f) | Số nhiều: أَشْغَافٌ (ashghāf), là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). | Giải thích: "شَغَفٌ" thường dùng để diễn tả một sự đam mê sâu sắc, niềm say mê mãnh liệt hoặc sự quyến rũ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực và sự tận tâm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) شَغَفَانِ
shaghafāni
Plural (Jama') شَغَافٌ
shaghāf
Broken Plural (Jama' Taksir)
(Vị trí vocab_tab4_inline)