(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَاسِعٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Giao thông vận tải

وَاسِعٌ

wāsiʿun
bến xe buýt lớn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذُو حَجْمٍ كَبِيرٍ

Tiếng Việt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْمَدِينَةُ وَاسِعَةٌ. (al-madīnatu wāsiʿatun)"

    "Thành phố rộng lớn."

  • "لَدَيْهِ مَعْرِفَةٌ وَاسِعَةٌ فِي هَذَا اَلْمَجَالِ. (ladayhi maʿrifatun wāsiʿatun fī hādhā al-majāl)"

    "Anh ấy có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-س-ع | Tính từ giống đực. Tính từ giống cái: وَاسِعَةٌ (wāsiʿatun). Thường được dùng để mô tả kích thước, không gian, hoặc phạm vi.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)