عَمِيق
'amīq
sâu
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَعِيد إِلَى الدَّاخِل أَو إِلَى أَسْفَل
Tiếng Việt
Xa về chiều sâu, từ trên xuống hoặc từ bề mặt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"البِئْرُ عَمِيقَةٌ جِدًّا"
"Cái giếng này rất sâu."
-
"لَدَيْهِ فَهْم عَمِيق لِلْفَلْسَفَة"
"Anh ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về triết học."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر (Root): ع-م-ق | Meaning: deep, profound. يستخدم لوصف العمق المكاني أو المعنوي (Used to describe spatial or metaphorical depth).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | عَمِيقَة |
ʿamīqah
|
| Plural (Jama') | عُمُق |
ʿumuq
|
| Elative (Comparative) | أَعْمَق |
ʾaʿmaq
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
