(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَرِيزِيٌّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) غ - - ر - - ز Tâm lý học, Sinh học

غَرِيزِيٌّ

ghariziyy
bản năng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا يَتَعَلَّقُ بِالغَرِيزَةِ وَلَيْسَ مُكْتَسَبًا بِالتَّعْلِيمِ أَوِ التَّجْرِبَةِ

Tiếng Việt

Thuộc về bản năng, mang tính bản năng, không cần suy nghĩ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ يَتَصَرَّفُ بِشَكْلٍ غَرِيزِيٍّ دُونَ أَنْ يُفَكِّرَ."

    "Anh ta hành động một cách bản năng mà không cần suy nghĩ."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-ر-ز (gh-r-z) | Giải thích: 'Ghariziyy' mô tả một điều gì đó thuộc về bản năng, tự nhiên, không cần học hỏi hay suy nghĩ. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, phản ứng hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَرِيزِيَّةٌ
gharīziyyatun
Plural (Jama') غَرَائِزُ
gharā'izu
Elative (Comparative) أَغْرَزُ
ʼaghrazu

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْحَيَوَانُ يَتَحَرَّكُ بِشَكْلٍ غَرِيزِيٍّ."
    Động vật di chuyển một cách bản năng.
    غَرِيزِيٍّ: صِفَةٌ (tính từ) bổ nghĩa cho trạng thái của động vật, ở trạng thái Jarr (gián tiếp) vì nó đi sau giới từ (بِ).
  • "اَلْخَوْفُ رَدُّ فِعْلٍ غَرِيزِيٌّ لِلْخَطَرِ."
    Sợ hãi là một phản ứng bản năng đối với nguy hiểm.
    غَرِيزِيٌّ: صِفَةٌ (tính từ) bổ nghĩa cho رَدُّ فِعْلٍ (phản ứng), ở trạng thái Raf' (chủ ngữ) vì nó mô tả một đặc điểm của chủ ngữ.
  • "اَكْتَشِفُ الْعَالَمَ بِفُضُولٍ غَرِيزِيٍّ."
    Tôi khám phá thế giới với sự tò mò bản năng.
    غَرِيزِيٍّ: صِفَةٌ (tính từ) bổ nghĩa cho فُضُولٍ (sự tò mò), ở trạng thái Jarr (gián tiếp) vì nó đi sau giới từ (بِ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)