(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيَّرَ
A2
Động từ (ngoại động từ) غ - - ي - - ر Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

غَيَّرَ

ghayyara
thay đổi
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَ الشَّيْءَ مُخْتَلِفًا أَوْ مُتَبَدِّلًا.

Tiếng Việt

Khác nhau; thay đổi, biến đổi về hình thức, bản chất, diện mạo hoặc mức độ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "غَيَّرَ الطَّالِبُ خُطَطَهُ الدِّرَاسِيَّةَ."

    "Học sinh đã thay đổi kế hoạch học tập của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-ي-ر (gh-y-r).
`غَيَّرَ` là động từ dạng II (Form II), mang nghĩa "thay đổi, biến đổi (cái gì đó)" và là ngoại động từ (transitive). Đây là dạng quá khứ, ngôi thứ ba, giống đực, số ít.
Động từ nội động từ (intransitive) tương ứng là `تَغَيَّرَ` (dạng V) nghĩa là "tự thay đổi, biến đổi".
Danh động từ (Masdar) là `تَغْيِير` (taghyīr) nghĩa là "sự thay đổi".

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) غَيَّرَ ghayyara
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُغَيِّرُ yughayyiru
Masdar (Verbal Noun) تَغْيِيرٌ taghyīr
(Vị trí vocab_tab4_inline)