(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَخْمٌ
B1
صفة مذكر (Tính từ giống đực) ف - - خ - - م Đời sống hàng ngày

فَخْمٌ

fakḥm
sang trọng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

متصف بالفخامة، أي الجودة العالية، الأناقة والرفاهية.

Tiếng Việt

công phu, kiểu cách, cầu kỳ; đắt tiền, sang trọng, cao cấp

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا فُنْدُقٌ فَخْمٌ جِدًّا."

    "Đây là một khách sạn rất sang trọng."

  • "ارْتَدَتْ فُسْتَانًا فَخْمًا لِحَفْلَةِ الزِّفَافِ."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng cho bữa tiệc cưới."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-خ-م. Dạng giống cái: فَخْمَةٌ. Số nhiều (cho người): فَخْمُونَ (Số nhiều đều, nam), فَخْمَاتٌ (Số nhiều đều, nữ), hoặc فِخَامٌ (Số nhiều bất quy tắc, nam/nữ). Lưu ý: Khi tính từ này bổ nghĩa cho danh từ số nhiều không phải người (ví dụ: đồ vật), nó thường ở dạng giống cái số ít. Ví dụ: سَيَّارَاتٌ فَخْمَةٌ (những chiếc xe sang trọng).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) فَخْمَةٌ
fakh_ma_tun
Plural (Jama') فِخَامٌ
fi_khām_un
Elative (Comparative) أَفْخَمُ
af_kham_u
(Vị trí vocab_tab4_inline)