فَضِيلَةٌ
faḍīlatun
đức tính
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
صِفَةٌ حَمِيدَةٌ أَوْ خُلُقٌ حَسَنٌ
Tiếng Việt
Đức hạnh; phẩm hạnh tốt; tính chính trực; sự ngay thẳng; sự đạo đức.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الصِّدْقُ فَضِيلَةٌ عَظِيمَةٌ."
"Sự thật là một đức tính cao cả."
-
"يَجِبُ أَنْ نُعَلِّمَ أَوْلَادَنَا الْفَضَائِلَ."
"Chúng ta phải dạy con cái mình những đức tính tốt."
-
"التَّوَاضُعُ مِنَ الْفَضَائِلِ الَّتِي يُحِبُّهَا اللَّهُ."
"Khiêm tốn là một trong những đức tính mà Chúa yêu thích."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ف-ض-ل (f-ḍ-l) | Số nhiều: فَضَائِلُ (faḍāʾilu) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural) | "Đức tính" trong tiếng Ả Rập được dịch là فَضِيلَةٌ. Từ này dùng để chỉ một phẩm chất tốt, một đức hạnh hoặc một sự ưu tú về mặt đạo đức.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | فَضِيلَتَانِ |
faḍīlatāni |
| Plural (Jama') | فَضِيلَاتٌ |
faḍīlātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
