فَيَّاضٌ
fayyāḍun
tuôn trào
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَصْفٌ لِشَيْءٍ يَتَدَفَّقُ بِغَزَارَةٍ، خَاصَّةً الْمَشَاعِرَ أَوِ الْكَرَمَ.
Tiếng Việt
Diễn tả cảm xúc, lời khen ngợi hoặc tình cảm tích cực một cách không kiềm chế hoặc quá mức.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ حَدِيثُهُ فَيَّاضًا بِالْحَمَاسِ."
"Lời nói của anh ấy tràn đầy nhiệt huyết."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ف-ي-ض | Nghĩa là dồi dào, tuôn trào (chỉ cảm xúc, lời khen, hoặc sự hào phóng). Thường dùng để miêu tả những thứ tràn đầy và không kiềm chế.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | فَيَّاضَةٌ |
"هِيَ فَيَّاضَةٌ بِالْحُبِّ."
Cô ấy tràn đầy tình yêu thương.
|
| Plural (Jama') | فَيَّاضُونَ (Masculine)/ فَيَّاضَاتٌ (Feminine) |
"هُم فَيَّاضُونَ بِالْكَرَمِ."
Họ rất hào phóng.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَفْيَضُ |
"هُوَ أَفْيَضُ مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ấy hào phóng hơn những người khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
