(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَطْعًا
B1
Trạng từ (Adverb) ق - - ط - - ع Ngôn ngữ học

قَطْعًا

qaṭʿan
chắc chắn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ مُؤَكَّدٍ، بِدُونِ شَكٍّ.

Tiếng Việt

Chắc chắn, hiển nhiên, không nghi ngờ gì nữa.

Ví dụ (Amthilah)

  • "سَيَأْتِي قَطْعًا."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ đến."

  • "هَذَا صَحِيحٌ قَطْعًا."

    "Điều này chắc chắn đúng."

  • "يَجِبُ أَنْ نَفْعَلَ ذَلِكَ قَطْعًا."

    "Chúng ta chắc chắn phải làm điều đó."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ط-ع (q-ṭ-ʿ). Đây là một trạng từ (ظرف) được hình thành từ maṣdar (danh động từ) của động từ قَطَعَ (qaṭaʿa) - cắt, quyết định. Khi được sử dụng làm trạng từ, nó mang nghĩa 'chắc chắn', 'tuyệt đối', 'nhất định', 'không thể nghi ngờ'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) قَطَعَ qaṭaʿa
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَقْطَعُ yaqṭaʿu
Masdar (Verbal Noun) قَطْعٌ qaṭʿun

Ngữ cảnh (Siyāq)

Câu mệnh lệnh
  • "سَوْفَ أُسَافِرُ قَطْعًا إِلَى القَاهِرَةِ."
    Tôi chắc chắn sẽ đi Cairo.
    قَطْعًا là trạng từ (adverb) mang chức năng Nasb (النَّصْب) trong câu, nhấn mạnh ý nghĩa khẳng định của hành động.
  • "سَأُنْهِى المَشْرُوعَ قَطْعًا قَبْلَ نِهَايَةِ الشَّهْرِ."
    Tôi chắc chắn sẽ hoàn thành dự án trước cuối tháng.
    قَطْعًا là trạng từ (adverb) mang chức năng Nasb (النَّصْب) trong câu, nhấn mạnh sự chắc chắn về thời gian hoàn thành dự án.
  • "أَنْتَ مُحِقٌّ قَطْعًا فِي رَأْيِكَ."
    Bạn hoàn toàn đúng trong ý kiến của bạn.
    قَطْعًا là trạng từ (adverb) mang chức năng Nasb (النَّصْب) trong câu, nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối với ý kiến.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "سَأَفْعَلُ هٰذَا قَطْعًا."
    Tôi chắc chắn sẽ làm điều này.
    قَطْعًا: Trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ, منصوب (Nasb).
  • "أَنَا أَعْرِفُ ذٰلِكَ قَطْعًا."
    Tôi biết điều đó chắc chắn.
    قَطْعًا: Trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ, منصوب (Nasb).
  • "سَيَحْدُثُ هٰذَا قَطْعًا."
    Điều này chắc chắn sẽ xảy ra.
    قَطْعًا: Trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ, منصوب (Nasb).
(Vị trí vocab_tab4_inline)