مَصْدَرٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
النُّقْطَةُ الَّتِي يَبْدَأُ مِنْهَا شَيْءٌ، أَوْ الشَّخْصُ أَوِ الْمَكَانُ الَّذِي يُعْطِي الْمَعْلُومَاتِ أَوِ الْمَوَادَّ.
Tiếng Việt
Nguồn gốc, nơi xuất phát, người cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc vật liệu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَصْدَرُ الْمَاءِ عَذْبٌ."
"Nguồn nước ngọt."
-
"هَذَا مَصْدَرٌ مَوْثُوقٌ لِلْأَخْبَارِ."
"Đây là một nguồn tin tức đáng tin cậy."
-
"مَا مَصْدَرُ هَذِهِ الْفِكْرَةِ؟"
"Nguồn gốc của ý tưởng này là gì?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): ص-د-ر (ṣ-d-r). Số nhiều (Plural): مَصَادِرُ (maṣādiru) - đây là số nhiều bất quy tắc (جَمْعُ تَكْسِيرٍ - Broken Plural). Từ 'مَصْدَرٌ' dùng để chỉ nguồn gốc, nơi xuất phát, hoặc người/vật cung cấp thông tin, tài liệu, vật liệu, hoặc bất kỳ thứ gì khác. Nó là một từ rất thông dụng và linh hoạt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مَصْدَرَانِ |
maṣdarāni |
| Plural (Jama') | مَصَادِرُ |
maṣādiru Broken Plural |
