(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَأَصِّلٌ
C1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

مُتَأَصِّلٌ

muta'aṣṣilun
niềm tin ăn sâu
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ثابتٌ وراسخٌ بقوة

Tiếng Việt

Ăn sâu; bám rễ sâu; khó thay đổi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ قَنَاعَاتٌ مُتَأَصِّلَةٌ."

    "Anh ấy có những niềm tin ăn sâu."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: أَصَلَ (’-ṣ-l) | Giải thích: Mô tả một niềm tin, ý tưởng, hoặc thói quen đã ăn sâu và khó thay đổi. Thường dùng để nhấn mạnh sự lâu đời và ảnh hưởng mạnh mẽ của nó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)