(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَغَيِّرٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) غ - - ي - - ر Tổng quát

مُتَغَيِّرٌ

mutaghayyirun
liên tục thay đổi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة تدل على شيء دائم التغيير والتحول

Tiếng Việt

Liên tục thay đổi hoặc biến đổi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأَحْوَالُ مُتَغَيِّرَةٌ بِاسْتِمْرَارٍ."

    "Các tình huống liên tục thay đổi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَبَدِّلٌ (Thay đổi) مُتَحَوِّلٌ (Biến đổi)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-ي-ر | Số nhiều: مُتَغَيِّرُونَ (Sound Plural, giống đực), مُتَغَيِّرَاتٌ (Sound Plural, giống cái). Lưu ý: Trong tiếng Ả Rập, tính từ phải phù hợp với danh từ về giống và số lượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتَغَيِّرَةٌ
mutaghayyiratun
Plural (Jama') مُتَغَيِّرُونَ
mutaghayyirūna
Elative (Comparative) أَغْيَرُ
ʼaghayaru
(Vị trí vocab_tab4_inline)