مُتَنَامٍ
mutanāmin
nền kinh tế đang tăng trưởng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الذي يزداد حجمه أو عدده أو درجته
Tiếng Việt
Đang tăng trưởng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الاقتصادُ المُتَنَامِي يَجْذِبُ الاستِثْمَارَاتِ الأَجْنَبِيَّةَ."
"Nền kinh tế đang tăng trưởng thu hút đầu tư nước ngoài."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-م-و (n-m-w). Thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng về kinh tế, dân số, hoặc các khía cạnh khác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
