مُتَنَوِّع
mutanawwiʿ
có sắc thái
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يَحْتَوِي عَلَى تَشْكِيلَة مُخْتَلِفَة أو مُتَعَدِّدَة مِنَ الْأَنْوَاعِ.
Tiếng Việt
Có một sắc thái cụ thể hoặc có nhiều sắc thái.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَى الْمُتْحَفِ مَجْمُوعَةٌ مُتَنَوِّعَةٌ مِنَ الْأَعْمَالِ الْفَنِّيَّةِ."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tính từ này mô tả một cái gì đó có nhiều sắc thái hoặc nhiều loại khác nhau. Gốc từ: n-w-ʿ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đa dạng', 'phong phú'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
