مُحَارِبٌ
muḥāribun
chiến binh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شخص يشارك في الحرب أو لديه خبرة فيها.
Tiếng Việt
Một người tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh; một người lính hoặc chiến binh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانَ مُحَارِبًا شُجَاعًا فِي الْمَعْرَكَةِ."
"Anh ấy là một chiến binh dũng cảm trong trận chiến."
-
"يَجِبُ عَلَى الْجَيْشِ تَدْرِيبُ مُحَارِبِينَ أَقْوِيَاءَ."
"Quân đội phải huấn luyện những chiến binh mạnh mẽ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ر-ب (ḥ-r-b). Số nhiều: مُحَارِبُونَ (muḥāribūna) (Số nhiều giống đực bình thường/Sound Masculine Plural). Từ này dùng để chỉ một người tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh; một người lính hoặc chiến binh.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُحَارِبَانِ |
muḥāribāni |
| Plural (Jama') | مُحَارِبُونَ |
muḥāribūna Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
